mất cướp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bị kẻ cướp lấy mất của cải: Chỉ việc tài sản, đồ đạc của một người bị những kẻ cướp dùng vũ lực hoặc đe dọa để chiếm đoạt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Gia đình ông ấy vừa mới mất cướp một số nữ trang quý. (Gia đình ông ấy vừa bị kẻ cướp lấy mất một số nữ trang quý.)
- Trên đường về khuya, anh ta bị mất cướp chiếc điện thoại. (Trên đường về khuya, anh ta bị kẻ cướp lấy mất chiếc điện thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bị mất cướp": Cụm từ nhấn mạnh trạng thái bị động, là nạn nhân của hành vi cướp.
- Cửa hàng vàng bị mất cướp vào lúc nửa đêm. (Cửa hàng vàng bị kẻ cướp lấy mất tài sản vào lúc nửa đêm.)
Biến thể và từ gần giống
Cướp (động từ): Hành động dùng vũ lực hoặc đe dọa để chiếm đoạt tài sản của người khác.
- Bọn cướp đã cướp tiền của các hành khách trên xe. (Bọn cướp đã dùng vũ lực để lấy tiền của các hành khách trên xe.)
Bị cướp: Cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự "mất cướp".
- Ông cụ bị cướp ngay giữa chợ. (Ông cụ bị kẻ cướp lấy mất tài sản ngay giữa chợ.)
Từ đồng nghĩa
- Bị cướp đoạt: Bị lấy mất một cách thô bạo, dùng vũ lực (thường trang trọng hơn).
- Bị giật: Bị lấy mất tài sản một cách nhanh chóng, bất ngờ, thường xảy ra trên đường phố.
Lưu ý sử dụng
- "Mất cướp" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết thông thường. Trong các văn bản hành chính, pháp lý trang trọng, người ta thường dùng các cụm như "bị cướp tài sản" hoặc "bị chiếm đoạt tài sản".
- Từ này nhấn mạnh kết quả là "mất" tài sản và nguyên nhân là do "cướp".
- Bị kẻ cướp lấy mất của cải.